Du lịch Pháp bao nhiêu tiền là câu hỏi được rất nhiều du khách quan tâm khi lên kế hoạch khám phá kinh đô ánh sáng Paris và các thành phố nổi tiếng như Lyon, Nice hay Marseille. Cùng Golden Smile Travel tìm hiểu chi tiết từng khoản chi phí từ visa, vé máy bay, lưu trú đến ăn uống và tham quan, giúp bạn ước tính chính xác tour du lịch Pháp cần bao nhiêu tiền cho chuyến đi phù hợp ngân sách.
Để xác định du lịch Pháp bao nhiêu tiền, chi phí làm visa là khoản bắt buộc cần tính toán ngay từ đầu. Công dân Việt Nam xin visa du lịch Pháp (Schengen ngắn hạn) sẽ cần thanh toán một số loại phí cố định và phí phát sinh tùy theo hồ sơ.
Dưới đây là bảng chi phí làm visa du lịch Pháp tham khảo, giúp bạn dễ dàng dự trù ngân sách:
|
Loại phí |
Mức phí (VND) |
|
Lệ phí lãnh sự (người lớn) |
~2.500.000 VND |
|
Lệ phí lãnh sự (trẻ em từ 6 - 12 tuổi) |
~1.250.000 VND |
|
Phí dịch vụ TLScontact |
~740.000 VND |
|
Dịch thuật, công chứng hồ sơ |
Từ 90.000 VND/trang, tùy số lượng tài liệu |
|
Phí chuyển phát kết quả |
~120.000 VND |
Lưu ý: Các mức phí trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo tỷ giá EUR/VND và quy định của cơ quan lãnh sự Pháp cũng như trung tâm tiếp nhận hồ sơ TLScontact tại từng thời điểm.
Trong tổng ngân sách du lịch Pháp bao nhiêu tiền, vé máy bay quốc tế thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Giá vé phụ thuộc vào điểm khởi hành tại Việt Nam, điểm đến tại Pháp, hãng hàng không, thời gian bay thẳng hay quá cảnh và thời điểm đặt vé. Việc nắm rõ mặt bằng giá sẽ giúp du khách ước tính chính xác du lịch Pháp cần bao nhiêu tiền và chủ động lựa chọn phương án phù hợp. Dưới đây là bảng giá vé máy bay tham khảo cho một số chặng bay phổ biến từ Việt Nam đi Pháp:
|
Chặng bay |
Hãng hàng không |
Giá vé (VND) |
Thời gian bay (khoảng) |
|
TP.HCM (SGN) → Paris (CDG) |
Vietnam Airlines |
24.996.000 VND |
13h 30m |
|
TP.HCM (SGN) → Paris (CDG) |
Air France |
28.515.000 VND |
13h 30m |
|
Hà Nội (HAN) → Paris (CDG) |
Vietnam Airlines |
31.097.000 VND |
13h 30m |
|
Đà Nẵng (DAD) → Paris (CDG) |
EVA Air |
24.012.000 VND |
18h 30m |
|
TP.HCM (SGN) → Lyon (LYS) |
Turkish Airlines |
21.000.000 VND |
16h 25m |
|
TP.HCM (SGN) → Marseille (MRS) |
Thai Airways + Austrian |
21.300.000 VND |
18h 05m |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo mùa cao điểm, thời gian đặt vé và chính sách từng hãng.
Khi tìm hiểu du lịch Pháp bao nhiêu tiền, chi phí bảo hiểm du lịch là một khoản bắt buộc và cần được tính toán ngay từ đầu. Mức phí bảo hiểm sẽ thay đổi tùy theo số ngày lưu trú tại Pháp, trong khi hạn mức bảo hiểm thường được giữ ở mức tối thiểu 40.000 EUR theo yêu cầu của visa Schengen.
|
Số ngày bảo hiểm |
Hạn mức bảo hiểm |
Chi phí tham khảo (VNĐ) |
|
3 ngày |
40.000 EUR |
140.000 VND |
|
7 ngày |
40.000 EUR |
240.000 VND |
|
14 ngày |
40.000 EUR |
320.000 VND |
Lưu ý: Mức phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo công ty bảo hiểm, độ tuổi người tham gia và phạm vi quyền lợi đi kèm.
Khám phá ngay : Tour 3 Nước Châu Âu: Pháp - Thụy Sĩ - Ý Trọn Gói, Giá Rẻ
Khi tính toán du lịch Pháp bao nhiêu tiền, chi phí kết nối internet là khoản nhỏ nhưng rất cần thiết. Việc luôn online giúp du khách dễ dàng tra bản đồ, đặt xe, tìm thông tin điểm tham quan và giữ liên lạc trong suốt hành trình tại Pháp.
SIM 4G vật lý là lựa chọn truyền thống, phù hợp với những ai cần số điện thoại nội địa để nghe gọi hoặc đăng ký dịch vụ. Các gói dành cho khách du lịch đi tour Châu Âu thường có giá khoảng 300.000 - 500.000 VNĐ, sử dụng trong 7 - 10 ngày, dung lượng từ 3GB - 10GB, đáp ứng tốt nhu cầu mạng xã hội và định vị cơ bản.
eSIM mang lại sự tiện lợi hơn khi không cần tháo lắp SIM. Du khách chỉ cần quét mã và cài đặt trước chuyến đi. Giá eSIM châu Âu hiện dao động khoảng 240.000 - 360.000 VNĐ, dung lượng phổ biến từ 5GB - 10GB, thời gian sử dụng 7-14 ngày, phù hợp với người ưu tiên gọn nhẹ và kết nối nhanh.
Bộ phát WiFi (Pocket WiFi) là giải pháp tối ưu cho nhóm đông người hoặc sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc. Một thiết bị có thể kết nối 3 - 5 thiết bị, tốc độ ổn định, dữ liệu lớn hoặc không giới hạn. Chi phí thuê thường khoảng 1.600.000 - 2.200.000 VNĐ/ngày, đã bao gồm thiết bị và cước dữ liệu.
Chi phí di chuyển nội địa là yếu tố quan trọng cần tính đến khi ước tính du lịch Pháp bao nhiêu tiền, đặc biệt với những hành trình kết hợp nhiều thành phố như Paris - Lyon - Nice. Pháp sở hữu hệ thống giao thông công cộng hiện đại, giúp du khách dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp ngân sách khi đi du lịch Pháp cần bao nhiêu tiền.
|
Phương tiện |
Hình thức sử dụng |
Chi phí tham khảo |
|
Metro / Bus nội đô |
Di chuyển trong thành phố |
50.000 - 65.000 VNĐ/lượt |
|
Vé ngày / vé tuần |
Sử dụng không giới hạn trong thời gian nhất định |
180.000 - 800.000 VNĐ |
|
Tàu cao tốc TGV |
Di chuyển giữa các thành phố |
1.100.000 - 3.300.000 VNĐ/chặng |
|
Taxi |
Di chuyển quãng ngắn trong nội đô |
180.000 - 400.000 VNĐ/lượt |
|
Thuê xe tự lái |
Phù hợp nhóm đông, đi ngoại ô |
1.300.000 - 2.600.000 VNĐ/ngày |
Lưu ý: Trung bình, chi phí đi lại chiếm khoảng 10 - 15% tổng ngân sách, là khoản không thể bỏ qua khi xác định du lịch Pháp cần bao nhiêu tiền cho chuyến đi trọn vẹn.
Chi phí lưu trú là một trong những yếu tố quan trọng khi tính toán du lịch Pháp bao nhiêu tiền, bởi mức giá khách sạn tại Pháp có sự chênh lệch rõ rệt giữa các thành phố và khu vực. Paris thủ đô và trung tâm du lịch lớn nhất, thường có giá cao hơn so với các thành phố như Lyon, Marseille hay Nice. Việc lựa chọn loại hình lưu trú phù hợp sẽ giúp tối ưu đáng kể du lịch Pháp cần bao nhiêu tiền cho toàn bộ hành trình.
|
Loại hình lưu trú |
Giá tham khảo |
Phù hợp với đối tượng |
|
Hostel, dorm |
650.000 - 1.000.000 VND |
Du lịch tiết kiệm, sinh viên |
|
Khách sạn 2 sao |
1.200.000 - 1.900.000 VND |
Du lịch tự túc, ngân sách vừa |
|
Khách sạn 3 sao |
2.200.000 - 3.300.000 VND |
Cặp đôi, nhóm bạn |
|
Khách sạn 4 sao |
3.600.000 - 5.000.000 VND |
Gia đình, nghỉ dưỡng |
|
Khách sạn trung tâm Paris |
Từ 4.000.000 VND trở lên |
Ưu tiên vị trí, tiện nghi |
Lưu ý: Khi tính du lịch Pháp hết bao nhiêu tiền cho lưu trú Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể tăng từ 20 - 40% vào mùa cao điểm du lịch (tháng 5 - 9).
Khi tính toán du lịch Pháp bao nhiêu tiền, chi phí ăn uống là khoản cần thiết để ước lượng ngân sách hằng ngày. Pháp nổi tiếng với ẩm thực phong phú, từ các quán cà phê nhỏ cho đến nhà hàng cao cấp, do đó chi phí ăn uống có thể linh hoạt tùy nhu cầu cá nhân. Dưới đây là bảng tổng hợp chi phí ăn uống tham khảo, quy đổi sang VND theo tỷ giá khoảng 1 EUR ≈ 25.500 VNĐ:
|
Loại hình ăn uống |
Chi phí trung bình (EUR) |
Chi phí tham khảo (VND) |
Ghi chú |
|
Bữa ăn bình dân (quán café, bistro) |
10 - 15 EUR |
255.000 - 382.500 VNĐ |
Phù hợp du khách tự túc, nhanh gọn |
|
Nhà hàng tiêu chuẩn (2–3 món) |
20 - 40 EUR |
510.000 - 1.020.000 VNĐ |
Dành cho bữa trưa hoặc tối thoải mái |
|
Bữa ăn cao cấp / Fine dining |
50 - 100 EUR |
1.275.000 - 2.550.000 VNĐ |
Trải nghiệm ẩm thực Pháp truyền thống |
|
Cafe, bánh ngọt, đồ uống nhẹ |
3 - 7 EUR |
76.500 - 178.500 VNĐ |
Thích hợp ăn nhẹ, nghỉ ngơi giữa ngày |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo địa điểm, mùa cao điểm hoặc khu trung tâm thành phố như Paris.
Có thể bạn cần: Những món ăn trứ danh của Pháp mà không phải